暴堵 bào dǔ · bạo đổ Hán Việt: bạo đổ · Pinyin: bào dǔ Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 堵 (đổ)Pinyinbào dǔHán Việtbạo đổCấu tạo暴 + 堵 · bạo + đổ nghĩa thành phần: bạo + đổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交通特别拥堵:上下班高峰期,主路~是常事。