暴處 bào chù · bạo xử Hán Việt: bạo xử · Pinyin: bào chù Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 處 (xử)Pinyinbào chùHán Việtbạo xửCấu tạo暴 + 處 · bạo + xử nghĩa thành phần: bạo + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 露宿。Tân Hoa Tự Điển 1.露宿。