暴嫚 bào mān · bạo mạn Hán Việt: bạo mạn · Pinyin: bào mān Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 嫚 (mạn)Pinyinbào mānHán Việtbạo mạnCấu tạo暴 + 嫚 · bạo + mạn nghĩa thành phần: bạo + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"暴慢"。