暴害

bào hài bạo hại

Hán Việt: bạo hại · Pinyin: bào hài

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (hại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以暴力侵害; 犹祸害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以暴力侵害。 2.犹祸害。