暴寇 bào kòu · bạo khấu Hán Việt: bạo khấu · Pinyin: bào kòu Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 寇 (khấu)Pinyinbào kòuHán Việtbạo khấuCấu tạo暴 + 寇 · bạo + khấu nghĩa thành phần: bạo + khấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强暴的敌人。Tân Hoa Tự Điển 1.强暴的敌人。