暴察
bạo sát
Hán Việt: bạo sát · Pinyin: bào chá
Tổng quan
em xét nghiêm ngặt. bạo sát bạo sát ☆Xem xét nghiêm ngặt.
Nghĩa
Việt
- Cihui em xét nghiêm ngặt. bạo sát bạo sát ☆Xem xét nghiêm ngặt.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严厉,苛暴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严厉,苛暴。