暴布 bạo bố Hán Việt: bạo bố Tổng quan ải trắng. bộc bố bộc bố ☆Vải trắng. Cấu tạo: 暴 (bạo) + 布 (bố)Hán Việtbạo bốCấu tạo暴 + 布 · bạo + bố nghĩa thành phần: bạo + bố Nghĩa ViệtCihui ải trắng. bộc bố bộc bố ☆Vải trắng.