暴師

bào shī bạo sư

Hán Việt: bạo sư · Pinyin: bào shī

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓军队在外,蒙受风雨霜露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓军队在外,蒙受风雨霜露。

Eng

  • Cihui 暴師 ùshī v.o. station troops in the wilds