暴庫 bào kù · bạo khố Hán Việt: bạo khố · Pinyin: bào kù Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 庫 (khố)Pinyinbào kùHán Việtbạo khốCấu tạo暴 + 庫 · bạo + khố nghĩa thành phần: bạo + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仓库里货物多到没有空地存放的程度销路不畅,产品严重~。