暴棄

bào qì bạo khí

Hán Việt: bạo khí · Pinyin: bào qì

Tổng quan

thụt lùi: tụt hậu/không cầu tiến

Cấu tạo: (bạo) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thụt lùi: tụt hậu/không cầu tiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突然离弃; 糟蹋;自暴自弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.突然离弃。 2.糟蹋;自暴自弃。

Eng

  • Cihui 暴棄 àoqì v.p. <wr.> 1. lackadaisical 2. have no urge to make progress