暴強

bào qiáng bạo cường

Hán Việt: bạo cường · Pinyin: bào qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"暴强"; 凶暴强横; 指凶暴强横的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"暴强"。 2.凶暴强横。 3.指凶暴强横的人。