暴彊 bạo cường Hán Việt: bạo cường Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 彊 (cường)Hán Việtbạo cườngCấu tạo暴 + 彊 · bạo + cường nghĩa thành phần: bạo + cường