暴忽

bào hū bạo hốt

Hán Việt: bạo hốt · Pinyin: bào hū

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (hốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 突然暴發。宋.孔平仲〈秋夜舟中〉詩:「人言風怒未渠央,我觀暴忽勢不長。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴风。