暴急 bào jí · bạo cấp Hán Việt: bạo cấp · Pinyin: bào jí Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 急 (cấp)Pinyinbào jíHán Việtbạo cấpCấu tạo暴 + 急 · bạo + cấp nghĩa thành phần: bạo + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急迫; 残暴急刻。Tân Hoa Tự Điển 1.急迫。 2.残暴急刻。