暴悍

bào hàn bạo hãn

Hán Việt: bạo hãn · Pinyin: bào hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶暴强悍; 指凶暴强悍的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凶暴强悍。 2.指凶暴强悍的人。