暴慢
bạo mạn
Hán Việt: bạo mạn · Pinyin: bào màn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凶暴傲慢; 指凶暴傲慢的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凶暴傲慢。 2.指凶暴傲慢的人。
ja
- JMdict ill-mannered|overbearing
Hán Việt: bạo mạn · Pinyin: bào màn