暴投
bạo đầu
Hán Việt: bạo đầu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 棒球賽中,投手投出的球過高、過低或離本壘過遠,致捕手無法捕接。
Eng
- Cihui 暴投 bàotóu n. <sport> a wild pitch
ja
- JMdict wild pitch|wild throw|throwing error
Hán Việt: bạo đầu