暴抗

bào kàng bạo kháng

Hán Việt: bạo kháng · Pinyin: bào kàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (kháng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 性情暴躁抗直。《史記.卷一二五.佞幸列傳.序》:「漢興,高祖至暴抗也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴猛抗直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴猛抗直。