暴揚

bạo dương

Hán Việt: bạo dương

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表露傳揚。《漢書.卷六○.杜周傳》:「事不暴揚,自京師不曉。」唐.劉知幾《史通.卷一七.雜說中》:「若不具錄其文,難以暴揚其過。」

Eng

  • Cihui 暴揚 ùyáng v. expose/broadcast sb.'s misdeeds