暴敵 bào dí · bạo địch Hán Việt: bạo địch · Pinyin: bào dí Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 敵 (địch)Pinyinbào díHán Việtbạo địchCấu tạo暴 + 敵 · bạo + địch nghĩa thành phần: bạo + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶暴的敌人。Tân Hoa Tự Điển 1.凶暴的敌人。