暴明 bào míng · bạo minh Hán Việt: bạo minh · Pinyin: bào míng Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 明 (minh)Pinyinbào míngHán Việtbạo minhCấu tạo暴 + 明 · bạo + minh nghĩa thành phần: bạo + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揭露。Tân Hoa Tự Điển 1.揭露。