暴晴 bào qíng · bạo tình Hán Việt: bạo tình · Pinyin: bào qíng Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 晴 (tình)Pinyinbào qíngHán Việtbạo tìnhCấu tạo暴 + 晴 · bạo + tình nghĩa thành phần: bạo + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大晴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大晴。