暴殺 bào shā · bạo sát Hán Việt: bạo sát · Pinyin: bào shā Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 殺 (sát)Pinyinbào shāHán Việtbạo sátCấu tạo暴 + 殺 · bạo + sát nghĩa thành phần: bạo + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残杀。Tân Hoa Tự Điển 1.残杀。