暴氣 bào qì · bạo khí Hán Việt: bạo khí · Pinyin: bào qì Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 氣 (khí)Pinyinbào qìHán Việtbạo khíCấu tạo暴 + 氣 · bạo + khí nghĩa thành phần: bạo + khí