暴水 bào shuǐ · bạo thủy Hán Việt: bạo thủy · Pinyin: bào shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 水 (thủy)Pinyinbào shuǐHán Việtbạo thủyCấu tạo暴 + 水 · bạo + thủy nghĩa thành phần: bạo + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洪水; 暴发洪水。Tân Hoa Tự Điển 1.洪水。 2.暴发洪水。