暴注 bạo chú Hán Việt: bạo chú Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 注 (chú)Hán Việtbạo chúCấu tạo暴 + 注 · bạo + chú nghĩa thành phần: bạo + chú Nghĩa EngCihui 暴注 bàozhù n. <med.> diarrhea