暴瀉 bào xiè · bạo tả Hán Việt: bạo tả · Pinyin: bào xiè Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 瀉 (tả)Pinyinbào xièHán Việtbạo tảCấu tạo暴 + 瀉 · bạo + tả nghĩa thành phần: bạo + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医指急性腹泻;指价格、汇率等短时间内急速、大幅度下跌:股市指数~。