暴浣 bào huàn · bạo hoán Hán Việt: bạo hoán · Pinyin: bào huàn Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 浣 (hoán)Pinyinbào huànHán Việtbạo hoánCấu tạo暴 + 浣 · bạo + hoán nghĩa thành phần: bạo + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曝晒洗涤。谓除污去恶,使之纯洁。Tân Hoa Tự Điển 1.曝晒洗涤。谓除污去恶,使之纯洁。