暴滅 bào miè · bạo diệt Hán Việt: bạo diệt · Pinyin: bào miè Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 滅 (diệt)Pinyinbào mièHán Việtbạo diệtCấu tạo暴 + 滅 · bạo + diệt nghĩa thành phần: bạo + diệt