暴燥

bào zào bạo táo

Hán Việt: bạo táo · Pinyin: bào zào

Tổng quan

biến thể của 暴躁

Cấu tạo: (bạo) + (táo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 暴躁

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遇事急躁、魯莽,沉不住氣。《西遊記》第一五回:「行者見他哭將起來,他那裡忍得住暴燥,發聲喊道:『師父莫要這等膿包形麼!』」也作「躁暴」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 暴躁[bao4 zao4]
  • Cihui variant of 暴躁