暴犯 bạo phạm Hán Việt: bạo phạm Tổng quan xâm hại; xâm nhập; đột nhập 。侵害。 Cấu tạo: 暴 (bạo) + 犯 (phạm)Hán Việtbạo phạmCấu tạo暴 + 犯 · bạo + phạm nghĩa thành phần: bạo + phạm Nghĩa ViệtCihui xâm hại; xâm nhập; đột nhập 。侵害。