暴王 bào wáng · bạo vương Hán Việt: bạo vương · Pinyin: bào wáng Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 王 (vương)Pinyinbào wángHán Việtbạo vươngCấu tạo暴 + 王 · bạo + vương nghĩa thành phần: bạo + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暴虐的君王; 古亦以称亡国之君。Tân Hoa Tự Điển 1.暴虐的君王。 2.古亦以称亡国之君。