暴示 bào shì · bạo kì Hán Việt: bạo kì · Pinyin: bào shì Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 示 (kì)Pinyinbào shìHán Việtbạo kìCấu tạo暴 + 示 · bạo + kì nghĩa thành phần: bạo + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓暴尸示众。Tân Hoa Tự Điển 1.谓暴尸示众。