暴突 bào tū · bạo đột Hán Việt: bạo đột · Pinyin: bào tū Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 突 (đột)Pinyinbào tūHán Việtbạo độtCấu tạo暴 + 突 · bạo + đột nghĩa thành phần: bạo + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓起来;突出青筋~ㄧ气得两眼~。EngCihui bug out