暴章 bào zhāng · bạo chương Hán Việt: bạo chương · Pinyin: bào zhāng Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 章 (chương)Pinyinbào zhāngHán Việtbạo chươngCấu tạo暴 + 章 · bạo + chương nghĩa thành phần: bạo + chương Nghĩa EngCihui 暴章 ùzhāng v.p. show