暴绝 bào jué · bạo tuyệt Hán Việt: bạo tuyệt · Pinyin: bào jué Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 绝 (tuyệt)Pinyinbào juéHán Việtbạo tuyệtCấu tạo暴 + 绝 · bạo + tuyệt nghĩa thành phần: bạo + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残害灭绝; 突然断气。Tân Hoa Tự Điển 1.残害灭绝。 2.突然断气。