暴背 bào bèi · bạo bối Hán Việt: bạo bối · Pinyin: bào bèi Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 背 (bối)Pinyinbào bèiHán Việtbạo bốiCấu tạo暴 + 背 · bạo + bối nghĩa thành phần: bạo + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曝背,晒背。Tân Hoa Tự Điển 1.曝背,晒背。