暴舉
bạo cử
Hán Việt: bạo cử · Pinyin: bào jǔ
Tổng quan
độc ác: cử chỉ tàn bạo/hành động hung ác
Nghĩa
Việt
- Cihui độc ác: cử chỉ tàn bạo/hành động hung ác
- Cihui độc ác; cử chỉ tàn bạo; hành động hung ác。殘暴的舉動。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蠻橫殘暴的舉動。如:「投票未獲通過的提案,你硬要推行,這是暴舉,我不贊同。」
Eng
- Cihui 暴舉 àojǔ n. savage/violent act