暴荒

bào huāng bạo hoang

Hán Việt: bạo hoang · Pinyin: bào huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓尸骨暴露于荒野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓尸骨暴露于荒野。