暴見 bào jiàn · bạo kiến Hán Việt: bạo kiến · Pinyin: bào jiàn Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 見 (kiến)Pinyinbào jiànHán Việtbạo kiếnCấu tạo暴 + 見 · bạo + kiến nghĩa thành phần: bạo + kiến