暴賦 bào fù · bạo phú Hán Việt: bạo phú · Pinyin: bào fù Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 賦 (phú)Pinyinbào fùHán Việtbạo phúCấu tạo暴 + 賦 · bạo + phú nghĩa thành phần: bạo + phú