暴貴
bạo quý
Hán Việt: bạo quý · Pinyin: bào guì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 突然显贵; 指突然显贵的人; 急遽涨价。
- Tân Hoa Tự Điển 1.突然显贵。 2.指突然显贵的人。 3.急遽涨价。
Eng
- Cihui 暴貴 àoguì v. 1. rise fast in social status 2. rise fast (of prices)