暴起 bào qǐ · bạo khởi Hán Việt: bạo khởi · Pinyin: bào qǐ Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 起 (khởi)Pinyinbào qǐHán Việtbạo khởiCấu tạo暴 + 起 · bạo + khởi nghĩa thành phần: bạo + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突然升起或兴起; 突然起用。Tân Hoa Tự Điển 1.突然升起或兴起。 2.突然起用。