暴蹶 bào jué · bạo quyết Hán Việt: bạo quyết · Pinyin: bào jué Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 蹶 (quyết)Pinyinbào juéHán Việtbạo quyếtCấu tạo暴 + 蹶 · bạo + quyết nghĩa thành phần: bạo + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"暴躡"; 突然昏厥。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"暴躡"。 2.突然昏厥。