暴蹑 bào niè · bạo niếp Hán Việt: bạo niếp · Pinyin: bào niè Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 蹑 (niếp)Pinyinbào nièHán Việtbạo niếpCấu tạo暴 + 蹑 · bạo + niếp nghĩa thành phần: bạo + niếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"暴蹶"。