暴身 bào shēn · bạo thân Hán Việt: bạo thân · Pinyin: bào shēn Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 身 (thân)Pinyinbào shēnHán Việtbạo thânCấu tạo暴 + 身 · bạo + thân nghĩa thành phần: bạo + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹暴尸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹暴尸。