暴迫 bào pò · bạo bách Hán Việt: bạo bách · Pinyin: bào pò Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 迫 (bách)Pinyinbào pòHán Việtbạo báchCấu tạo暴 + 迫 · bạo + bách nghĩa thành phần: bạo + bách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓过分接近。Tân Hoa Tự Điển 1.谓过分接近。