暴酷

bào kù bạo khốc

Hán Việt: bạo khốc · Pinyin: bào kù

Tổng quan

ung tợn tàn ác. bạo khốc bạo khốc ☆Hung tợn tàn ác.

Cấu tạo: (bạo) + (khốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ung tợn tàn ác. bạo khốc bạo khốc ☆Hung tợn tàn ác.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴虐残酷; 指暴虐残酷的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴虐残酷。 2.指暴虐残酷的人。