暴長

bào zhǎng bạo trường

Hán Việt: bạo trường · Pinyin: bào zhǎng

Tổng quan

dài ra

Cấu tạo: (bạo) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dài ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺凌年岁大的人。 2.急遽生长。 3.同"暴涨"。