暴陳 bào chén · bạo trần Hán Việt: bạo trần · Pinyin: bào chén Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 陳 (trần)Pinyinbào chénHán Việtbạo trầnCấu tạo暴 + 陳 · bạo + trần nghĩa thành phần: bạo + trần